Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 2 kết quả:

騎馬 qí mǎ ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ • 骑马 qí mǎ ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ

1/2

騎馬

qí mǎ ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to ride a horse

Một số bài thơ có sử dụng

• Ẩm trung bát tiên ca - 飲中八仙歌 (Đỗ Phủ)
• Cánh đề - 更題 (Đỗ Phủ)
• Đối vũ thư hoài, tẩu yêu Hứa thập nhất bạ công - 對雨書懷走邀許十一簿公 (Đỗ Phủ)
• Ký tòng tôn Sùng Giản - 寄從孫崇簡 (Đỗ Phủ)
• Lâm An xuân vũ sơ tễ - 臨安春雨初霽 (Lục Du)
• Lục Thắng trạch thu mộ vũ trung thám vận đồng tác - 陸勝宅秋暮雨中探韻同作 (Trương Nam Sử)
• Nhàn thuyết - 閒說 (Vương Kiến)
• Phóng thuyền (Tống khách Thương Khê huyện) - 放船(送客蒼溪縣) (Đỗ Phủ)
• Tập Linh đài kỳ 2 - 集靈臺其二 (Trương Hỗ)
• Tòng quân khẩu hào - 從軍口號 (Tiền Trừng Chi)
骑马

qí mǎ ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to ride a horse
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm