Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
A
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 2 kết quả:
騎馬 qí mǎ
ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ
•
骑马 qí mǎ
ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ
1
/2
騎馬
qí mǎ
ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
to ride a horse
Một số bài thơ có sử dụng
•
Ẩm trung bát tiên ca - 飲中八仙歌
(
Đỗ Phủ
)
•
Cánh đề - 更題
(
Đỗ Phủ
)
•
Đối vũ thư hoài, tẩu yêu Hứa thập nhất bạ công - 對雨書懷走邀許十一簿公
(
Đỗ Phủ
)
•
Ký tòng tôn Sùng Giản - 寄從孫崇簡
(
Đỗ Phủ
)
•
Lâm An xuân vũ sơ tễ - 臨安春雨初霽
(
Lục Du
)
•
Lục Thắng trạch thu mộ vũ trung thám vận đồng tác - 陸勝宅秋暮雨中探韻同作
(
Trương Nam Sử
)
•
Nhàn thuyết - 閒說
(
Vương Kiến
)
•
Phóng thuyền (Tống khách Thương Khê huyện) - 放船(送客蒼溪縣)
(
Đỗ Phủ
)
•
Tập Linh đài kỳ 2 - 集靈臺其二
(
Trương Hỗ
)
•
Tòng quân khẩu hào - 從軍口號
(
Tiền Trừng Chi
)
骑马
qí mǎ
ㄑㄧˊ ㄇㄚˇ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
to ride a horse